làm rối

Học thuật
Thân thiện
làm rối

Mấy đứa trẻ làm rối trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra sự ồn ào, mất trật tự: Hành động khiến cho một không gian, tình huống hoặc hoạt động trở nên hỗn loạn, không trật tự.
    • Làm xáo trộn, gây nhiễu loạn: Hành động can thiệp vào một quá trình hoặc trạng thái bình thường, khiến bị gián đoạn hoặc rối ren.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy đứa trẻ chạy nhảy, la hét làm rối cả lớp học. (Bọn trẻ chạy nhảy, la hét khiến cả lớp học mất trật tự.)
    • Đừng làm rối buổi họp bằng những câu hỏi không liên quan. (Đừng làm xáo trộn buổi họp bằng những câu hỏi không liên quan.)
    • Tiếng ồn từ công trường bên cạnh làm rối giấc ngủ trưa của tôi. (Tiếng ồn từ công trường bên cạnh làm gián đoạn giấc ngủ trưa của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm rối tung lên": Nhấn mạnh mức độ hỗn loạn, xáo trộn rất lớn.

    • Tin đồn thất thiệt đã làm rối tung lên dư luận trong cộng đồng. (Những tin đồn thất thiệt đã gây ra sự xáo trộn rất lớn trong dư luận cộng đồng.)
  • "làm rối beng" (thường dùng trong khẩu ngữ): Làm cho một việc trở nên rắc rối, phức tạp một cách không cần thiết.

    • Chuyện đơn giản vậy, đừng làm rối beng lên! (Chuyện đơn giản thế, đừng làm cho rắc rối lên!)
Biến thể từ gần giống
  • Rối (tính từ): Ở trạng thái hỗn độn, lộn xộn, không trật tự.

    • Căn phòng trông thật rối sau bữa tiệc. (Căn phòng trông rất lộn xộn sau bữa tiệc.)
  • Rối ren (tính từ): Phức tạp, rắc rối, khó giải quyết (thường dùng cho tình huống, vấn đề).

    • Tình hình chính trị trong nước đang rất rối ren. (Tình hình chính trị trong nước đang rất phức tạp rắc rối.)
  • Rối loạn (danh từ/động từ): Sự mất trật tự, hỗn loạn trong hoạt động (thường dùng trong y học, xã hội).

    • Bệnh nhân biểu hiện rối loạn tiêu hóa. (Bệnh nhân biểu hiện tiêu hóa bị mất trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây ồn ào: Tạo ra tiếng động lớn, mất trật tự.
  • Làm náo loạn: Gây ra sự hỗn loạn, ồn ào trên quy mô lớn hơn.
  • Quấy rối: Làm phiền, gây rắc rối cho người khác (thường hàm ý cố ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Rối như canh hẹ": von tình trạng rất rối ren, lộn xộn, không biết bắt đầu từ đâu.
    • Công việc dồn lại, đầu óc tôi rối như canh hẹ. (Công việc dồn lại, đầu óc tôi rối bời không biết xử lý thế nào.)
làm rối

Mấy đứa trẻ làm rối trong lớp học.

  1. Làm ồn ào, mất trật tự.